unseam
/' n'si:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unseam
/' n'si:m/
ngoại động từ
- tháo đường may nối
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To open the seam or seams of; to rip; to cut; to cut open.