Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unseam

/' n'si:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unseam

/' n'si:m/

ngoại động từ

  • tháo đường may nối
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To open the seam or seams of; to rip; to cut; to cut open.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...