unsearchable
/n's :t bl/
tính từ
- không thể tìm được, không thể dò được; không thể hiểu thấu được
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not searchable; inscrutable; hidden; mysterious.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Not searchable; inscrutable; hidden; mysterious.
Đang tải...