Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsearchable

/n's :t bl/

tính từ

  • không thể tìm được, không thể dò được; không thể hiểu thấu được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not searchable; inscrutable; hidden; mysterious.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...