Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unseasonableness

/n'si:zn blnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unseasonableness

/n'si:zn blnis/

tính từ

  • tính trái mùa
  • tính không hợp thời, tính không đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. being at an inappropriate time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...