Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unseasonably

/ˌʌn'siːzənəbli/ TOEFL phổ biến #25811
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unseasonably

//

  • trạng từ
  • xem unseasonable
Định nghĩa tiếng Anh

r. not in accordance with the season

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...