Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unseasoned

/' n'si:znd/ phổ biến #34191
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unseasoned

/' n'si:znd/

tính từ

  • còn tưi, chưa khô (gỗ); còn non, còn chua, còn xanh (qu)
  • không mắm muối, không gia vị (đồ ăn)
  • (quân sự) chưa rèn luyện, chưa thiện chiến
  • (nghĩa bóng) thiếu kinh nghiệm, không quen
Định nghĩa tiếng Anh

a. not aged or processed s. not tried or tested by experience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...