Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unseaworthy

/' n'si:,w : i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unseaworthy

/' n'si:,w : i/

tính từ

  • không đi biển được, không ra khi được (tàu, thuyền)
Định nghĩa tiếng Anh

a. unfit for a voyage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...