unseaworthy
/' n'si:,w : i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unseaworthy
/' n'si:,w : i/
tính từ
- không đi biển được, không ra khi được (tàu, thuyền)
Định nghĩa tiếng Anh
a. unfit for a voyage