Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unseaworthy

/' n'si:,w : i/

tính từ

  • không đi biển được, không ra khi được (tàu, thuyền)
Định nghĩa tiếng Anh

a. unfit for a voyage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...