Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #20499

unsecured

/' nsi'kju d/

tính từ

  • không chắc chắn; không đóng chặt (cửa)
  • (tài chính) không bo hiểm, không bo đm
Định nghĩa tiếng Anh

s not firmly fastened or secured\ns without financial security

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...