unsecured
/' nsi'kju d/ Collins ★ phổ biến #20499
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsecured
/' nsi'kju d/
tính từ
- không chắc chắn; không đóng chặt (cửa)
- (tài chính) không bo hiểm, không bo đm
Định nghĩa tiếng Anh
s not firmly fastened or secured s without financial security