Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsecured

/' nsi'kju d/ Collins ★ phổ biến #20499
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsecured

/' nsi'kju d/

tính từ

  • không chắc chắn; không đóng chặt (cửa)
  • (tài chính) không bo hiểm, không bo đm
Định nghĩa tiếng Anh

s not firmly fastened or secured s without financial security

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...