Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unseduced

/' nsi'dju:st/

tính từ

  • không bị quyến rũ, không bị cám dỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...