Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unseduced

/' nsi'dju:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unseduced

/' nsi'dju:st/

tính từ

  • không bị quyến rũ, không bị cám dỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...