Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unseductive

/' nsi'd ktiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unseductive

/' nsi'd ktiv/

tính từ

  • không quyến rũ, không cám dỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...