Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unseeded

/ʌn'si:did/ Collins ★ phổ biến #38949
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unseeded

//

* tính từ
  • không gieo giống
  • không kết thành hạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. not seeded; used of players of lesser skill s. (of a piece of ground) not have a crop sown on it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...