Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unseeing

/' n'si:i/ phổ biến #28401
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unseeing

/' n'si:i/

tính từ

  • không tinh mắt, mù quáng
Định nghĩa tiếng Anh

s not consciously observing s lacking sight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...