Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28401

unseeing

/' n'si:i/

tính từ

  • không tinh mắt, mù quáng
Định nghĩa tiếng Anh

s not consciously observing\ns lacking sight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...