Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unseemliness

/n'si:mlinis/

danh từ

  • tính không chỉnh, tính không tề chỉnh, tính không đoan trang
  • tính không hợp, tính không thích đáng
  • tính bất lịch sự; tính khó coi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being unseemly;\n unbecomingness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...