Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #20173

unseemly

/n'si:mli/

tính từ

  • không chỉnh, không tề chỉnh, không đoan trang
  • không hợp, không thích đáng
    • an unseemly answer: một câu tr lời không thích đáng
  • bất lịch sự; khó coi
Định nghĩa tiếng Anh

s not in keeping with accepted standards of what is right or proper in polite society

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...