unseemly
/n'si:mli/
tính từ
- không chỉnh, không tề chỉnh, không đoan trang
- không hợp, không thích đáng
- an unseemly answer: một câu tr lời không thích đáng
- bất lịch sự; khó coi
Định nghĩa tiếng Anh
s not in keeping with accepted standards of what is right or proper in polite society