unsegregated
/'ʌn'se^ri^eitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsegregated
//
* tính từ- không bị phân biệt chủng tộc
- không bị tách riêng
Định nghĩa tiếng Anh
s rid of segregation; having had segregation ended