unsegregated
//
* tính từ- không bị phân biệt chủng tộc
- không bị tách riêng
Định nghĩa tiếng Anh
s rid of segregation; having had segregation ended
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s rid of segregation; having had segregation ended
Đang tải...