Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsegregated

/'ʌn'se^ri^eitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsegregated

//

* tính từ
  • không bị phân biệt chủng tộc
  • không bị tách riêng
Định nghĩa tiếng Anh

s rid of segregation; having had segregation ended

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...