Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40703

unselected

/' nsi'lektid/

tính từ

  • không được lựa chọn, không được chọn lọc
Định nghĩa tiếng Anh

a. not selected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...