Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unselective

/,ʌnsi'lektiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unselective

//

* tính từ
  • ẩu, bừa, không phân biệt
Định nghĩa tiếng Anh

s not selective or discriminating; her choices seemed completely random"

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...