Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unself-conscious

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unself-conscious

//

* tính từ
  • như unselfconscious
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...