unselfconscious
/ʌnself'kɔnʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unselfconscious
//
- Cách viết khác : unself-conscious
Định nghĩa tiếng Anh
s. not self-conscious
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. not self-conscious
Đang tải...