Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38215

unselfishly

//

* phó từ
  • xem unselfish* phó từ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unselfish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...