unsensitiveness
/' n'sensitivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsensitiveness
/' n'sensitivnis/
danh từ
- tính không dễ cm động, tính không dễ xúc cm; tính không nhạy cm
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...