Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26082

unsentimental

/' n,senti'mentl/

tính từ

  • không đa cm, không uỷ mị
Định nghĩa tiếng Anh

s facing facts or difficulties realistically and with determination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...