Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsettlement

/ʌn'setlmәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsettlement

//

  • xem unsettle
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of unsettling, or state of being unsettled; disturbance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...