Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsevered

/' n'sev d/

tính từ

  • không bị chia rẽ, không bị tách ra
  • không bị cắt đứt (quan hệ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...