Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsew

/' n'sou/
Biến thể từ unsewn quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsew

/' n'sou/

ngoại động từ

  • tháo đường may
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To undo, as something sewn, or something inclosed by sewing; to rip apart; to take out the stitches of.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...