unsew
/' n'sou/
Biến thể từ
unsewn quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsew
/' n'sou/
ngoại động từ
- tháo đường may
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To undo, as something sewn, or something inclosed by sewing; to rip apart; to take out the stitches of.