Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40783

unshackled

/' n' kld/

tính từ

  • không bị trói buộc, không bị kiềm chế
Định nghĩa tiếng Anh

s not bound by shackles and chains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...