unshaded
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unshaded
/' n' eidid/
tính từ
- không có bóng mát, không có bóng râm
- không có chụp (đèn)
- không đánh bóng (bức vẽ)
Định nghĩa tiếng Anh
a. (of pictures) not having shadow represented a. not darkened or dimmed by shade