Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39606

unshaded

/' n' eidid/

tính từ

  • không có bóng mát, không có bóng râm
  • không có chụp (đèn)
  • không đánh bóng (bức vẽ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of pictures) not having shadow represented\na. not darkened or dimmed by shade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...