Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshadowed

/' n' doud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshadowed

/' n' doud/

tính từ

  • không bị che bóng
Định nghĩa tiếng Anh

s. not darkened or obscured by shadow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...