Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshakeable

/ʌn'ʃeɪkəbl/ phổ biến #37118
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshakeable

//

* tính từ
  • không thể lay chuyển được, hoàn toàn kiên quyết, không thể thay đổi được (về một niềm tin )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...