Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshaken

/' n' eikn/ phổ biến #40172
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshaken

/' n' eikn/

tính từ

  • không bị lung lay, không lay chuyển, vững chắc
Định nghĩa tiếng Anh

s unshaken in purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...