Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshaped

/'ʌn'ʃeipt/ phổ biến #45499
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshaped

//

* tính từ
  • không có khuôn, không theo khuôn, không theo mẫu
  • không có hình dáng của
Định nghĩa tiếng Anh

s. incompletely or imperfectly shaped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...