unshaped
//
* tính từ- không có khuôn, không theo khuôn, không theo mẫu
- không có hình dáng của
Định nghĩa tiếng Anh
s. incompletely or imperfectly shaped
112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. incompletely or imperfectly shaped
Đang tải...