unshaped
/'ʌn'ʃeipt/ phổ biến #45499
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unshaped
//
* tính từ- không có khuôn, không theo khuôn, không theo mẫu
- không có hình dáng của
Định nghĩa tiếng Anh
s. incompletely or imperfectly shaped