Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45499

unshaped

//

* tính từ
  • không có khuôn, không theo khuôn, không theo mẫu
  • không có hình dáng của
Định nghĩa tiếng Anh

s. incompletely or imperfectly shaped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...