Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshapely

/' n' eipli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshapely

/' n' eipli/

tính từ

  • không có hình dáng đẹp, không có hình dáng cân đối
Định nghĩa tiếng Anh

a. not well-proportioned and pleasing in shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...