Từ điển Anh–Việt

112,395 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unshapely

/' n' eipli/

tính từ

  • không có hình dáng đẹp, không có hình dáng cân đối
Định nghĩa tiếng Anh

a. not well-proportioned and pleasing in shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...