Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshared

/' n' e d/ phổ biến #40778
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshared

/' n' e d/

tính từ

  • không chia sẻ với (nỗi vui, buồn...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not shared

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...