unshared
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unshared
/' n' e d/
tính từ
- không chia sẻ với (nỗi vui, buồn...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not shared
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not shared
Đang tải...