Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40778

unshared

/' n' e d/

tính từ

  • không chia sẻ với (nỗi vui, buồn...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not shared

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...