Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unshattered

//

* tính từ
  • không bị tan vỡ (hi vọng)
  • không bị nát vụn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...