Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshaven

/' n' eivn/ phổ biến #23218
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshaven

/' n' eivn/

tính từ

  • không cạo (râu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not shaved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...