Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23218

unshaven

/' n' eivn/

tính từ

  • không cạo (râu)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not shaved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...