Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshelled

/ʌn'ʃeld/ phổ biến #43708
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshelled

//

* tính từ
  • không bị nã pháo, không bị pháo kích
  • không bóc vỏ
  • không có vỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of animals or fruits that have no shell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...