Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsheltered

/' n' elt d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsheltered

/' n' elt d/

tính từ

  • không được che, không được che chở, không được bo vệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...