Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsheltered

/' n' elt d/

tính từ

  • không được che, không được che chở, không được bo vệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...