Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshielded

/n' i:ldid/ phổ biến #43777
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshielded

/n' i:ldid/

tính từ

  • không có khiên che
  • không được che chở
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used especially of machinery) not protected by a shield

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...