Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43777

unshielded

/n' i:ldid/

tính từ

  • không có khiên che
  • không được che chở
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used especially of machinery) not protected by a shield

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...