Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshod

/' n' d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshod

/' n' d/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của unshoe

tính từ

  • đ tháo móng sắt (ngựa)
  • đ bỏ giày ra, đi đất (người)
  • đ tháo đầu bịt (sào, gậy...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not shod

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...