unshorn
/' n' :n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unshorn
/' n' :n/
tính từ
- không xén lông (cừu)
- không cạo (mặt)
Định nghĩa tiếng Anh
a not sheared
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not sheared
Đang tải...