unshrinkable
/' n' ri k bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unshrinkable
/' n' ri k bl/
tính từ
- không thể co lại, không thể rút ngắn lại
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being shrunk or diminished or reduced