Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unshrinkable

/' n' ri k bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unshrinkable

/' n' ri k bl/

tính từ

  • không thể co lại, không thể rút ngắn lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being shrunk or diminished or reduced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...