Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unshrinkable

/' n' ri k bl/

tính từ

  • không thể co lại, không thể rút ngắn lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being shrunk or diminished or reduced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...