unshrinking
/n' ri ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unshrinking
/n' ri ki/
tính từ
- không lùi bước, gan dạ, cưng quyết
Định nghĩa tiếng Anh
s not shrinking from danger
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not shrinking from danger
Đang tải...