Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unshuttered

/' n' t d/

tính từ

  • không đóng cửa chớp; không đóng (cửa chớp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...