Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsighted

/'ʌn'saitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsighted

//

* tính từ
  • không có thước ngắm
  • không ở trong tầm nhìn
  • không dùng để ngắm
Định nghĩa tiếng Anh

a unable to see

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...