Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsighted

//

* tính từ
  • không có thước ngắm
  • không ở trong tầm nhìn
  • không dùng để ngắm
Định nghĩa tiếng Anh

a unable to see

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...