Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsightliness

/n'saitlinis/

danh từ

  • tính khó coi, tính xấu xí, tính không đẹp mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. ugliness that is unpleasant to look at

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...