Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsightliness

/n'saitlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsightliness

/n'saitlinis/

danh từ

  • tính khó coi, tính xấu xí, tính không đẹp mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. ugliness that is unpleasant to look at

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...