Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #20126

unsightly

/n'saitli/

tính từ

  • khó coi, xấu xí, không đẹp mắt
Định nghĩa tiếng Anh

s. unpleasant to look at

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...