unsightly
/n'saitli/ Collins ★ phổ biến #20126
Nghĩa thường dùng
không đẹp mắt, gây khó chịu cho mắt
tính từ
“The unsightly trash made the park look uninviting.”Rác thải không đẹp mắt làm cho công viên trông không hấp dẫn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsightly
/n'saitli/
tính từ
- khó coi, xấu xí, không đẹp mắt
Định nghĩa tiếng Anh
s. unpleasant to look at