Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19957

unsigned

/' n'saind/

tính từ

  • không đánh dấu; (tôn giáo) không làm dấu
  • không ký tên
  • không ra hiệu, không làm hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking a signature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...