Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsinew

/' n'sinju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsinew

/' n'sinju:/

ngoại động từ

  • (th ca) không làm cho cứng cáp, không làm cho vững chắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...