Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsingable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsingable

//

* tính từ
  • không dễ hát
  • không thể hát được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...