unsinkable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unsinkable
//
* tính từ- không thể chìm được
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being sunk
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. incapable of being sunk
Đang tải...