Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32390

unsinkable

//

* tính từ
  • không thể chìm được
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being sunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...