Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsinkable

/'ʌn'siŋkәbl/ phổ biến #32390
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsinkable

//

* tính từ
  • không thể chìm được
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being sunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...