Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsisterliness

/' n'sist linis/

danh từ

  • tính không thân thiết, tính không ruột thịt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...